Thức ăn Nhật Bản không giống phần lớn các nước Châu Á khác về
nguyên liệu, cách chế biến, hương vị, và trên hết là trong cách trình
bày. Nó phản ánh tính cách và văn hóa của người Nhật.
Các món ăn Nhật thường không sử dụng nhiều chất đạm có nguồn gốc từ
gạo, mì. Nguồn đạm chủ yếu là từ cá và đậu tương, gia vị thường nhẹ
nhàng tinh tế, chủ yếu sử dụng đường và nuớc tương. Trong trình bày,
thức ăn luôn tạo ra sự đẹp mắt và có tính nghệ thuật cao, tạo cảm giác
thư giãn và kích thích thèm ăn. Người Nhật thường dùng nhiều loại đĩa
bát với đủ mọi hình dáng, màu sắc khác nhau.
Lương thực
Trong ẩm thực Nhật bản, gạo cũng là lương thực chính như ẩm thực Việt.
Các món cơm của Nhật rất phong phú, trong đó có món Sushi. Sushi là một
món ăn truyền thống của Nhật Bản, có nguồn gốc từ thời xưa, khi việc vận
chuyển cá từ biển về rất chậm, vì vậy, các ngư dân phải nghĩ cách để
không làm lãng phí nguồn tài nguyên quý giá này. Họ làm sạch cá, ướp
muối, nén chúng giữa hai lớp gạo, đặt một tảng đá nặng lên trên, vài
tuần sau thay tảng đá bằng vật nhẹ hơn. Khoảng hai đến ba tháng sau, khi
cá và gạo lên men thì món ăn đã hoàn tất. Ngày nay việc chuẩn bị món
Sushi trở nên đơn giản hơn rất nhiều và thời gian cũng được rút ngắn, sự
cầu kỳ trong cách thực hiện đã được cải tiến nhiều. Món Sushi ngày nay
không chỉ là món ăn truyền thống của Nhật mà đã trở thành món yêu thích
của rất nhiều quốc gia khác trên thế giới.
Sushi được làm từ cơm kết hợp với hải sản tươi sống hoặc chín, với rau
và với một số gia vị, đặc biệt là với wasabi nếu là món sushi hải sản.
Sushi có nhiều loại, nhiều dạng khác nhau và thường là loại cơm lên men
chua, được nêm gia vị giấm, muối, đường. Để dùng hàng ngày, người ta làm
món Chi- rashizushi là cơm trộn với nhiều loại nguyên liệu hỗn hợp như
trứng, tôm, cá, nấm… Loại sushi cuộn khá phổ biến, gọi là makizushi,
trong đó cơm được cuốn tròn, bên ngoài là lớp rong biển sấy khô, bên
trong thường là các loại rau cải hoặc trái bơ, trứng… Sushi còn có dạng
cơm nắm với một miếng cá hoặc tôm sống, cơm gọi là Nigirizushi. Temaki
zushi là dạng cơm cuộn bằng rong biển hình phễu, thường được cuộn và ăn
ngay, không cắt khoanh.
Tuy Sushi là món ăn nổi tiếng của Nhật, nhưng người Nhật lại thích ăn
mì hơn. Họ có rất nhiều loại mì khác nhau, từ loại Udon to dày đến loại
Soba nhỏ xíu. Udon và Soba có thể ăn nóng hoặc còn được ăn nguội, đặc
biệt với loại mì Soba. Món Soba lạnh là mì luộc chín, chấm với nuớc
tương, củ cải trắng bào và mù tạc với vài cọng hành. Mì Soba lạnh được
trình bày với nori xắt sợi và ăn với củ Yam bào mịn. Yam trong tiếng
Nhật có nghĩa là “khoai tây núi”, cũng là một loại thức ăn nổi tiếng
trong ẩm thực Nhật bản. Yam rất thường xuất hiện trong bữa ăn, dùng ăn
sống hoặc được nướng trong lò hay hấp lên.
Các món ăn Nhật thường sử dụng một loại củ chứa tinh bột có độ giòn,
dai rất đặc biệt và được ưa chuộng là Konyakku. Người ta cho là nó xuất
xứ từ Indonesia, và ngày nay được trồng tại một số vùng ở Nhật Bản.
Konyakku được ăn sống, luộc hay làm thành bột và chế biến. Mặc dù giá
khá cao nhưng nó rất được ưa thích, sử dụng trong nhiều món ăn như món
Oden.
Hải sản Nhật Bản là một đảo quốc được bao bọc bởi dòng biển ấm và sông
ngòi dày đặc. Hải sản thu được hằng năm rất dồi dào. Điều này có ảnh
hưởng lớn đến thói quen ăn uống của người Nhật bản. Người Nhật thích món
hải sản sống, là sashimi, một món đắt tiền được dùng như món khai vị.
Sashimi có thể là các loại cá sống, tôm sống, bạch tuộc… thường dùng
chung với wasabi, một loại mù tạc có vị hăng nồng của Nhật Bản, và những
lát gừng thái mỏng, ngâm chua. Một món khác cũng rất thông dụng là món
sushi. Những con cá nuớng trên khay kim loại gọi là teppan. Cá khô và
ướp bonito (katsuo-bushi) thường dùng trong món xúp miso (tương đậu nành
sệt) và cá lạng thành miếng mỏng dùng để trình bày cho món ăn. Món Nhật
có các loại tôm nổi tiếng như tôm pan-da hay tôm anh đào (sakura) vì
màu sắc hồng nhạt của nó.
Ngoài ra, rong biển là nguồn cung cấp chính các chất khoáng và nguyên
tố vi lượng như iốt trong thực đơn hằng ngày của người Nhật. Rong biển
dùng cuộn với cơm, nấu canh, làm món salad hay có loại dùng riêng để nấu
nước dùng. Lươn cũng là nguyên liệu được ưa chuộng của người Nhật. Món
Kabayaki (lươn nướng) là món ăn được người Nhật ưa thích. Người ta chế
biến bằng cách hấp chín lươn sau đó đem nướng vàng và đặt trên nắm cơm.
Thịt gia súc
Bên cạnh nguyên liệu hải sản, người Nhật cũng sử dụng các loại thịt gia
súc như thịt heo, bò, hươu, ngựa… Thịt heo được du nhập vào Nhật Bản từ
Trung Quốc qua Triều Tiên. Những món ăn chế biến từ thịt heo ngon nhất
thường tập trung ở miền Nam Nhật bản, ví dụ món tonkatsu. Mặc dù vậy,
thịt heo không xuất hiện trong thực đơn chính của Nhật Bản như thịt bò.
Người Nhật dùng thịt bò làm những món đặc biệt như món Sukiyaki, món lẩu
Shabu Shabu. Sukiyaki là món ăn chế biến với những miếng thịt bò nướng,
dùng với đậu hủ, nấm. Món Shabu Shabu với những miếng thịt bò ngon xắt
mỏng nhúng vào nước lẩu nấu từ rong biển. Loại thịt bò nổi tiếng của
Nhật là bò Ko bê. Những con bò được nuôi với chế độ ăn đặc biệt và được
xoa bóp làm cho mỡ tản đều trong bắp thịt. Khi nấu chín, những hạt mỡ
nằm rải rác khắp miếng thịt làm cho thịt bò mềm và ngon đặc biệt. Thịt
bò Kô bê có lẽ là thứ thịt bò đắt nhất thế giới và được xuất khẩu sang
nhiều nước phát triển khác, trong đó có Mỹ.
Người Nhật cũng ăn thịt hươu và thịt ngựa. Người ta cho là loại hươu
ngon nhất ở Nhật là hươu ở Hokkaido. Ở đây, loài hươu ăn những loại cỏ
có tính thảo dược làm cho thịt có vị ngon đặc biệt. Ngoài ra, giống như
người Đức hay người Pháp, người Nhật cũng thích hương vị và sớ thịt khác
lạ của món thịt ngựa. Thỉnh thoảng họ còn ăn thịt ngựa sống như là món
sashimi. Thay vì sashimi cá, tôm hay bạch tuộc thì là sashimi thịt ngựa.
Các loại thực phẩm khác
Rau củ của Nhật Bản gần giống như các nước khác; bao gồm các loại rau
ăn lá, loại lấy trái và loại lấy rễ. Rau ăn lá như rau chân vịt, lá cây
hoa cúc. Trái có cà tím, loại lấy rễ có nhiều loại xa lạ với các nước
khác như fuki (khoai môn), dai- kon (một loại củ cải). Daikon xắt mỏng
được coi là món ăn độc đáo của người Nhật, được ngâm chua hay để trang
trí đĩa thức ăn.
Người Nhật còn có nhiều món ăn chế biến với trứng. Họ có cách riêng
trong chế biến trứng, như món TamagoYaki là món trứng chiên dùng trong
gia đình. Món Chawa-mushi, có nghĩa là “món trứng hấp trong thố sứ” là
món trứng trộn với gia vị, nước dùng gà rồi đem hấp trong thố. Trong các
thành phố, các okonomiya (cửa hiệu trứng ốp lết) cung cấp cho khách ăn
một thực đơn hoa cả mắt về các món ốp lết.
Tofu (đậu phụ, tàu hủ) là món ăn được phổ biến rộng rãi khắp nước Nhật.
Đậu phụ có nhiều loại: mềm mượt, mềm vừa, cứng, được ăn nguội hoặc ăn
nóng. Đậu phụ cũng có thể được chế biến như món nước uống hay thức ăn,
như món ăn với cơm hoặc món ăn tráng miệng. Bữa ăn của người Nhật sẽ
không thành bữa ăn nếu không có món đậu phụ. Món xúp Miso nổi tiếng của
Nhật Bản nấu với tương đặc Miso không thể thiếu thành phần đậu phụ trong
đó.
Gia vị
Món ăn Nhật Bản không thể thiếu các loại gia vị dùng chế biến tạo nên
hương vị riêng. Có thể kể một số gia vị thông dụng trong ẩm thực Nhật
Bản như sau:
Dashi: hỗn hợp bột rong biển trộn với bột cá cơm, được dùng làm bột nêm.
Mirin: loại rượu nếp, ít chất cồn, vị ngọt, thường dùng để pha vào các
loại xốt. Có hai loại Mirin là Hon và Shin. Cả hai loại này đều có nồng
độ cồn dưới 1%. Mirin giúp làm tăng hương vị và khiến món ăn có màu sắc
đẹp hơn.
Tương đặc Miso: làm từ đậu nành lên men, là món chủ yếu trong chế biến món ăn Nhật, được coi là protein thực vật.
Giấm gạo: Là loại giấm được làm lên men từ gạo hoặc từ rượu nếp. Giấm
gạo có mùi nhẹ và vị chua dịu, hơi ngọt, không màu hoặc hơi vàng.
Rượu gạo Sakê: để nấu làm món ăn hoặc uống riêng, vị ngọt, ít cồn.
Tương ớt Hàn Quốc: Có vị rất cay do đó cần cẩn thận liều lượng khi
dùng.Gia vị Sansho: loại gia vị dùng trong các món Nhật hương vị Trung
Hoa, rất độc đáo, thường dùng để rắc vào các món thịt.
Wasabi: vị cay nồng, ở dạng bột hoặc sệt. Loại gia vị này có mùi hăng
và cay làm át đi mùi tanh của cá sống, màu xanh lá của nó góp phần không
nhỏ vào việc trang trí cho món ăn thêm phần đẹp mắt.
Hỗn hợp gia vị: gồm rong nori, mè rang, muối. Để rắc vào món cơm, nui,
mì, miến, xà lách, trứng…Gia vị Shichimi Togarashi: gồm 7 thành phần,
thường ăn kèm với xúp và mì.
Nước tương đậu nành (Tamari): gần giống xì dầu của người Hoa nhưng mùi vị nhẹ hơn, làm bằng phương pháp lên men tự nhiên.
Gừng muối: dùng trang trí các món thịt, cá, cơm, cay dịu, mùi thơm đặc biệt.
Rong biển Nori: được ép thành miếng mỏng, dùng cho vào xúp hay cuốn bên
ngoài cơm sushi, cá, tôm… làm tăng tính thẩm mỹ cho món ăn và rất bổ
dưỡng.
Muối mè: trắng hoặc đen được rang chín làm gia vị. Ngày nay cả thế giới đều ưa thích loại muối mè rất đa dạng của Nhật Bản.
Củ cải: dùng ăn kèm hoặc ngâm giấm, ngâm tương. Có nhiều loại được bày bán dưới dạng chế biến sẵn.
Xốt cà chua Tonkatsu: loại xốt cay của Nhật, giống như xốt Worcestershire và mù tạc, thường ăn với thịt heo Tonkatsu.
0 nhận xét:
Đăng nhận xét